

lettings
Định nghĩa
Từ liên quan
university noun
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/
Đại học, trường đại học.
"My older sister is attending university to study engineering. "
Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.
accommodation noun
/ə.ˌkɒm.ə.ˈdeɪ.ʃən/ /ə.ˌkɑm.ə.ˈdeɪ.ʃən/
Chỗ ở, nơi ăn chốn ở.
Khách sạn cung cấp chỗ ở tiện nghi cho các học giả đến thăm.
construction noun
/kənˈstɹʌkʃən/