Hình nền cho luminescence
BeDict Logo

luminescence

/luːmɪˈnɛs(ə)ns/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

"The fireflies' gentle luminescence lit up the summer night. "
Ánh phát quang dịu nhẹ từ những con đom đóm đã thắp sáng cả đêm hè.