BeDict Logo

mailings

/ˈmeɪlɪŋz/
Hình ảnh minh họa cho mailings: Trang trại, nông trại.
noun

Trang trại, nông trại.

Định nghĩa "mailings" là trang trại như thế này là không chính xác. "Mailings" có nghĩa là những thứ được gửi qua đường bưu điện. Xin hãy cung cấp định nghĩa chính xác mà bạn muốn tôi dùng cho câu này.