BeDict Logo

collecting

/kəˈlɛktɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho collecting: Sưu tầm, thú sưu tầm.
noun

Việc sưu tầm bưu thiếp cổ của Maria đã biến căn phòng trống của cô ấy thành một phòng trưng bày đẹp và ngăn nắp.