verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ướp, tẩm ướp. To allow a sauce or flavoring mixture to absorb into something; to steep or soak something in a marinade to flavor or prepare it for cooking. Ví dụ : "My mom is marinating the chicken in a teriyaki sauce for dinner tonight. " Mẹ tôi đang ướp gà với sốt teriyaki để chuẩn bị cho bữa tối nay. food action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc