Hình nền cho mizzenmast
BeDict Logo

mizzenmast

/ˈmɪz.ənˌmɑːst/ /ˈmɪz.ənˌmæst/

Định nghĩa

noun

Cột buồm phía sau (của tàu ba cột trở lên).

Ví dụ :

Từ phía đuôi tàu, chúng tôi có thể thấy rõ cột buồm phía sau vươn lên trên boong của chiếc tàu cao lớn kia.