Hình nền cho glided
BeDict Logo

glided

/ˈɡlaɪdɪd/ /ɡlaɪdəd/

Định nghĩa

verb

Lướt, trượt đi, uyển chuyển.

Ví dụ :

Cô gái trượt băng lướt nhẹ nhàng trên sân băng, uyển chuyển như một thiên nga.