BeDict Logo

ketch

/kɛtʃ/
Hình ảnh minh họa cho ketch: Thuyền hai cột buồm.
 - Image 1
ketch: Thuyền hai cột buồm.
 - Thumbnail 1
ketch: Thuyền hai cột buồm.
 - Thumbnail 2
noun

Người thủy thủ trầm trồ ngắm nhìn chiếc thuyền hai cột buồm (ketch) trong bến cảng, đặc biệt chú ý đến cột buồm nhỏ phía sau cột buồm chính nhưng lại nằm phía trước bánh lái, một đặc điểm dễ nhận thấy của loại thuyền này.