noun🔗ShareThuyền hai cột buồm. A fore-and-aft rigged sailing vessel with two masts, main and mizzen, the mizzen being stepped forward of the rudder post."The sailor admired the ketch in the harbor, noting its distinctive short mizzen mast behind the mainmast but ahead of the rudder. "Người thủy thủ trầm trồ ngắm nhìn chiếc thuyền hai cột buồm (ketch) trong bến cảng, đặc biệt chú ý đến cột buồm nhỏ phía sau cột buồm chính nhưng lại nằm phía trước bánh lái, một đặc điểm dễ nhận thấy của loại thuyền này.nauticalsailingvehicleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt giữ, chiếm được. (heading) To capture, overtake.""The greyhound was able to ketch the rabbit after chasing it through the garden." "Con chó săn xám đã bắt được con thỏ sau khi đuổi nó chạy vòng quanh vườn.actionsailingnauticalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNắm lấy, chộp lấy. (heading) To seize hold of."Seeing the yarn starting to unravel, she quickly ketched it to prevent the whole sweater from coming undone. "Thấy sợi len bắt đầu tuột ra, cô ấy nhanh tay chộp lấy nó để tránh cho cả chiếc áo len bị bung hết.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChặn, đón lõng. (heading) To intercept."Hoping to surprise her friend, Maria tried to ketch her as she rounded the corner in the hallway. "Hy vọng làm bạn mình bất ngờ, Maria đã cố gắng đón lõng bạn ấy khi bạn ấy vừa đi quanh góc hành lang.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareHứng, bắt lấy. (heading) To receive (by being in the way)."The student tried to catch the ball, but she only managed to ketch it with her chest. "Cô sinh viên cố gắng bắt quả bóng, nhưng cô ấy chỉ hứng được nó bằng ngực.actionphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTiếp thu, lĩnh hội. (heading) To take in with one's senses or intellect.""I didn't ketch what the teacher said about the homework because the classroom was too noisy." "Tôi không tiếp thu được những gì giáo viên nói về bài tập về nhà vì lớp học quá ồn.sensationmindcommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBắt mắt, thu hút. (heading) To seize attention, interest."The student tried to ketch the teacher's attention by raising their hand repeatedly. "Học sinh cố gắng thu hút sự chú ý của giáo viên bằng cách giơ tay liên tục.communicationactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐạt được, có được, lĩnh hội. (heading) To obtain or experience"After working hard all semester, I hope to ketch a good grade in my math class. "Sau một học kỳ làm việc chăm chỉ, tôi hy vọng sẽ đạt được điểm tốt trong lớp toán.actionachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐao phủ, người hành hình. A hangman."Example Sentence: "In old Western movies, the sheriff sometimes had to hire a ketch to carry out the death sentence." "Trong những bộ phim miền tây cũ, đôi khi cảnh sát trưởng phải thuê một đao phủ để thi hành án tử hình.personjobhistorylawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTreo, móc. To hang."Please ensure the final sentence does not reference any other definitions. The dog tried to ketch onto the branch hanging over the stream. "Con chó cố treo mình lên cành cây đang chìa ra trên dòng suối.nauticalsailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc