

monorail
Định nghĩa
Từ liên quan
futuristic adjective
/ˈfjuːt͡ʃɚɪstɪk/
Mang tính tương lai, tân tiến, vượt thời đại.
Thư viện mới của trường tràn ngập công nghệ tân tiến như đến từ tương lai, ví dụ như sách giáo khoa ba chiều và màn hình tương tác.