



morceau
/mɔːrˈsoʊ/ /mɔːrˈsoʊ/Từ vựng liên quan

begged/bɛɡd/
Van xin, cầu xin, khẩn khoản xin.

mi/miː/
Mi.

bit/bɪt/
Hàm thiếc.

i/aɪ/
I, chữ i.

dog/dɑɡ/ /dɒɡ/ /dɔɡ/
Chó, cẩu.

of/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/
Của, thuộc về.

con/kɒn/ /kɑn/
Học, nghiền ngẫm, học thuộc lòng.

ng/ɪŋ/ /ɛŋ/
Nhóm tin.

sandwich/ˈsæmwɪd͡ʒ/ /ˈsæmˌwɪt͡ʃ/
Bánh mì kẹp.

morsel/ˈmɔːsəl/ /ˈmɔɹsəl/
Mẩu, miếng nhỏ, chút ít.

my/mi/
Trời ơi, Ôi trời, Hả.

ch/t͡ʃ/
Dây chuyền, Xích.
