

mouthfeel
Định nghĩa
Từ liên quan
soup noun
/suːp/ /sup/
Canh, súp.
"Pho is a traditional Vietnamese soup."
Phở là một món súp truyền thống của Việt Nam, được nấu từ nước dùng và các nguyên liệu khác như thịt và rau.
experience noun
/ɪkˈspɪə.ɹɪəns/ /ɪkˈspɪɹ.i.əns/
Kinh nghiệm, trải nghiệm.
pleasant noun
/ˈplɛzənt/