adjective🔗ShareNhiều mặt, đa diện. Having multiple facets."The diamond had a multifaceted cut."Viên kim cương đó được cắt gọt thành nhiều mặt, tạo nên vẻ đẹp lấp lánh.qualityaspectcharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareNhiều mặt, đa diện, phức tạp. Having many aspects; nuanced or diverse."Joanne was a multifaceted individual; she knew how to bargain both with Wall Street brokers and push-cart vendors."Joanne là một người đa tài đa diện; cô ấy vừa biết cách thương lượng với những nhà môi giới ở Phố Wall, vừa biết cách mặc cả với những người bán hàng rong.aspectqualitycharacterthingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc