Hình nền cho brokers
BeDict Logo

brokers

/ˈbroʊkərz/

Định nghĩa

noun

Người môi giới, nhà môi giới.

Ví dụ :

Những nhà môi giới bất động sản giúp mọi người mua và bán nhà cửa.
noun

Người môi giới, nhà môi giới, trung gian.

Ví dụ :

Những người trung gian đã nỗ lực tìm kiếm tiếng nói chung giữa công nhân đình công và ban quản lý công ty.