Hình nền cho nursling
BeDict Logo

nursling

/ˈnɜːslɪŋ/

Định nghĩa

noun

Trẻ bú sữa, hài nhi.

Ví dụ :

Người mẹ mệt mỏi nhẹ nhàng đung đưa đứa con thơ đang bú sữa để nó ngủ.