noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trẻ bú sữa, hài nhi. A young child or animal being nursed. Ví dụ : "The tired mother gently rocked her nursling to sleep. " Người mẹ mệt mỏi nhẹ nhàng đung đưa đứa con thơ đang bú sữa để nó ngủ. age family biology human person animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc