noun🔗ShareRượu mùi hồi, rượu ouzo. An anise-flavoured aperitif, originating in Greece."After a long day at work, Maria relaxed on her porch, sipping ouzo and enjoying the cool evening breeze. "Sau một ngày dài làm việc, Maria thư giãn trên hiên nhà, nhâm nhi rượu ouzo (một loại rượu mùi hồi của Hy Lạp) và tận hưởng làn gió mát buổi tối.drinkculturefoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareRượu ouzo. A serving of this drink.""After a long day at work, a relaxing ouzo is just what I need." "Sau một ngày dài làm việc, một ly rượu ouzo thư giãn là tất cả những gì tôi cần.drinkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc