BeDict Logo

flavoured

/ˈfleɪvərd/ /ˈfleɪvəd/
Hình ảnh minh họa cho flavoured: Tạo hương vị, thêm hương liệu, nêm gia vị.
 - Image 1
flavoured: Tạo hương vị, thêm hương liệu, nêm gia vị.
 - Thumbnail 1
flavoured: Tạo hương vị, thêm hương liệu, nêm gia vị.
 - Thumbnail 2
verb

Tạo hương vị, thêm hương liệu, nêm gia vị.

  • Cô ấy tạo hương vị chanh cho nước lọc.
  • Anh ấy thêm siro vani để tạo hương vị cho cà phê.
  • Mẹ tôi nêm gia vị thảo mộc và các loại gia vị khác để tạo hương vị cho món gà.