

pediment
Định nghĩa
Từ liên quan
architectural adjective
/ˌɑɹkɪˈtɛktjəɹəl/
Kiến trúc.
"The architectural design of the new school building is impressive. "
Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.
immediately adverb
/əˈmiːdi.ətli/
Ngay lập tức, tức thì, lập tức.
entablature noun
/ɛnˈtæ.blə.tʃɚ/
Diềm mái, bộ phận trên cột (trong kiến trúc cổ điển).
Kiến trúc của viện bảo tàng nổi bật với phần diềm mái lớn nằm phía trên các cột, phô diễn những chạm khắc tinh xảo.
historical noun
/hɪˈstɒɹɪkəl/ /hɪˈstɔːɹɪkəl/
Lãng mạn lịch sử.
"The historical romance novel was a bestseller in the bookstore. "
Cuốn tiểu thuyết lãng mạn lịch sử đó là một cuốn bán chạy nhất trong hiệu sách.