adjective🔗ShareKiến trúc. Pertaining to architecture."The architectural design of the new school building is impressive. "Thiết kế kiến trúc của tòa nhà trường học mới thật ấn tượng.architecturebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareMang tính kiến trúc, thuộc về kiến trúc. Resembling architecture in style; seeming to have been designed (by an architect)."The new school building has an architectural design that is both modern and beautiful. "Tòa nhà trường học mới có thiết kế mang tính kiến trúc, vừa hiện đại vừa đẹp mắt, như thể được thiết kế bởi một kiến trúc sư tài ba.architecturestylebuildingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc