adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ đích thân, về mặt cá nhân. In a personal manner. Ví dụ : "I personally prefer the quiet atmosphere of the library for studying. " Tôi thì đích thân thích cái không khí yên tĩnh của thư viện để học hơn. attitude person character style essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trực tiếp, đích thân. In person. Ví dụ : "I will personally deliver the report to Mr. Smith. " Tôi sẽ đích thân giao báo cáo cho ông Smith. person communication essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ đích thân, tự mình. Concerning oneself. Ví dụ : "Personally, I think that …" Về phần tôi, tôi nghĩ rằng… person attitude essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Về mặt cá nhân, trên phương diện cá nhân. As a person. Ví dụ : "I like you personally, but as a colleague you are useless." Về mặt cá nhân, tôi thích bạn, nhưng với tư cách là đồng nghiệp thì bạn vô dụng. person being essential Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc