

phage
Định nghĩa
Từ liên quan
infections noun
/ɪnˈfɛkʃənz/
Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
resistant noun
/rɪˈzɪstənt/ /rəˈzɪstənt/
Người kháng chiến, du kích.
scientists noun
/ˈsaɪəntɪsts/
Nhà khoa học, các nhà khoa học.
"Scientists study plants to understand how they grow. "
Các nhà khoa học nghiên cứu thực vật để hiểu cách chúng phát triển.