BeDict Logo

plastique

/plæsˈtiːk/ /plɑːˈstiːk/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "building" - Sự xây dựng, công trình xây dựng.
/ˈbɪl.dɪŋ/

Sự xây dựng, công trình xây dựng.

Việc xây dựng cây cầu sẽ hoàn thành trong vài tuần nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "rotations" - Sự xoay, vòng quay, sự luân chuyển.
/roʊˈteɪʃənz/ /rəˈteɪʃənz/

Sự xoay, vòng quay, sự luân chuyển.

Sự xoay của trái đất tạo ra ngày và đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "rotation" - Sự xoay, vòng quay, sự luân chuyển.
/ɹoʊˈteɪʃən/

Sự xoay, vòng quay, sự luân chuyển.

Sự xoay vòng của Trái Đất tạo ra ngày và đêm.

Hình ảnh minh họa cho từ "involves" - Bao gồm, liên quan đến, dính líu đến.
/ɪnˈvɑlvz/ /ɪnˈvɔlvz/

Bao gồm, liên quan đến, dính líu đến.

Người nghệ sĩ quấn sợi len đầy màu sắc, cẩn thận cuộn chúng quanh cành cây liễu để tạo nên một tác phẩm điêu khắc kỳ ảo.

Hình ảnh minh họa cho từ "plastic" - Nhựa, chất dẻo.
/ˈplæstɪk/

Nhựa, chất dẻo.

Bình nước mới của tôi được làm bằng nhựa.

Hình ảnh minh họa cho từ "terrorists" - Những kẻ khủng bố, phần tử khủng bố.
/ˈtɛrərɪsts/ /ˈtɛrərɪst͡s/

Những kẻ khủng bố, phần tử khủng bố.

Những kẻ khủng bố đã đánh bom tòa nhà để ép chính phủ đáp ứng các yêu sách của chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "focused" - Tập trung, chú tâm, dồn tâm trí vào.
/ˈfoʊkəst/ /ˈfoʊkəsd/

Tập trung, chú tâm, dồn tâm trí vào.

Tôi phải tập trung vào công việc của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "exercise" - Luyện tập, bài tập.
/ˈɛk.sə.saɪz/ /ˈɛk.sɚ.saɪz/

Luyện tập, bài tập.

Cô giáo nói với chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.

Hình ảnh minh họa cho từ "explosive" - Chất nổ, vật liệu nổ.
/ɪkˈsploʊsɪv/ /ɛkˈsploʊsɪv/

Chất nổ, vật liệu nổ.

Đội phá dỡ cẩn thận xử lý chất nổ trước khi tòa nhà bị đánh sập.

Hình ảnh minh họa cho từ "physical" - Khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe.
/ˈfɪzɪkəl/

Khám sức khỏe, kiểm tra sức khỏe.

Lần khám sức khỏe gần đây nhất của bạn là khi nào?

Hình ảnh minh họa cho từ "exercises" - Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈɛksəsaɪzɪz/ /ˈɛksɚsaɪzɪz/

Bài tập, luyện tập, sự rèn luyện.

Giáo viên bảo chúng tôi rằng bài tập tiếp theo là viết một bài luận.

Hình ảnh minh họa cho từ "emphasizing" - Nhấn mạnh, làm nổi bật.
/ˈemfəˌsaɪzɪŋ/ /ˈemfəˌsaɪsɪŋ/

Nhấn mạnh, làm nổi bật.

Cái chỉ tay hai ngón của anh ta nhấn mạnh việc anh ta đã bảo ông chủ nên làm gì với công việc của mình.