Hình nền cho bomb
BeDict Logo

bomb

/bɒm/ /bɑm/

Định nghĩa

noun

Bom, trái bom, bom mìn.

Ví dụ :

Tên khủng bố đã gài một trái bom ở trung tâm thành phố.
noun

Ví dụ :

Dự báo thời tiết cho biết một cơn xoáy thuận bom sắp hình thành, điều này có thể gây ra gió nguy hiểm và tuyết rơi dày.