adverb🔗ShareMột cách dễ chịu, vừa ý, đáng hài lòng. In a pleasing manner; agreeably; favourably."The cake, although simply decorated, tasted pleasingly of fresh strawberries. "Chiếc bánh này, dù trang trí đơn giản, lại có vị dâu tây tươi một cách dễ chịu.attitudevaluesensationstylecharacterwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc