

pleasingly
Định nghĩa
Từ liên quan
strawberries noun
/ˈstrɔːˌbɛriz/ /ˈstrɔːbəriz/
Dâu tây
favourably adverb
/ˈfeɪvərəbli/ /ˈfeɪvərəbəli/
Thuận lợi, ưu ái.
"She looked favourably on people who gave freely their assistance."
Cô ấy có cái nhìn ưu ái với những người sẵn lòng giúp đỡ người khác.
pleasing verb
/ˈpliːzɪŋ/ /ˈplizɪŋ/
Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.