BeDict Logo

pongas

/ˈpɒŋɡəz/
noun

Dương xỉ bạc, cây dương xỉ bạc.

Alsophila dealbata (=Cyathea dealbata), a medium-sized tree fern endemic to New Zealand.

Ví dụ:

"During our hike in the New Zealand forest, we were amazed by the tall, silver-undersided leaves of the pongas, a beautiful type of tree fern. "

Trong chuyến đi bộ đường dài trong khu rừng New Zealand, chúng tôi đã rất ngạc nhiên trước những chiếc lá cao, mặt dưới màu bạc của những cây dương xỉ bạc, một loại dương xỉ thân gỗ rất đẹp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "leaves" - Lá, lá cây.
leavesnoun
/liːvz/

, cây.

"The oak tree's large leaves provided shade for the children playing in the park. "

Những chiếc lá lớn của cây sồi tạo bóng mát cho bọn trẻ chơi trong công viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "tree" - Cây.
treenoun
/tɹiː/ /tɹi/

Cây.

"The algorithm used to find the quickest route through the city's subway system is a fast-growing tree. "

Thuật toán được dùng để tìm đường đi nhanh nhất xuyên qua hệ thống tàu điện ngầm của thành phố là một dạng cây phát triển nhanh.

Hình ảnh minh họa cho từ "endemic" - Loài đặc hữu, sinh vật đặc hữu.
/ɛnˈdɛm.ɪk/

Loài đặc hữu, sinh vật đặc hữu.

"The kangaroo is an endemic of Australia. "

Chuột túi là loài đặc hữu của Úc.

Hình ảnh minh họa cho từ "forest" - Rừng, khu rừng, cánh rừng.
forestnoun
/ˈfɒɹɪst/ /fɔɹst/

Rừng, khu rừng, cánh rừng.

"The hikers ventured deep into the forest, hoping to find a hidden waterfall. "

Những người đi bộ mạo hiểm tiến sâu vào khu rừng, hy vọng tìm thấy một thác nước ẩn mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "silver" - Bạc.
silvernoun
/ˈsɪl.və/ /ˈsɪl.vɚ/

Bạc.

"The jewelry store displayed many beautiful silver necklaces. "

Cửa hàng trang sức trưng bày rất nhiều dây chuyền bạc đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "hike" - Đi bộ đường dài.
hikenoun
/haɪk/

Đi bộ đường dài.

"After school, Sarah took a long hike in the park with her friends. "

Sau giờ học, Sarah đã có một chuyến đi bộ đường dài trong công viên với bạn bè.

Hình ảnh minh họa cho từ "medium" - Môi trường, chất, phương tiện.
mediumnoun
/ˈmiːdɪəm/

Môi trường, chất, phương tiện.

"The medium for the experiment was a special liquid solvent. "

Môi trường thí nghiệm là một dung môi lỏng đặc biệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "sized" - Định cỡ, điều chỉnh kích cỡ.
sizedverb
/saɪzd/

Định cỡ, điều chỉnh kích cỡ.

"The tailor sized the new suit to fit the customer perfectly. "

Người thợ may đã chỉnh sửa kích cỡ bộ đồ mới sao cho vừa vặn hoàn hảo với khách hàng.

Hình ảnh minh họa cho từ "fern" - Dương xỉ, cây dương xỉ.
fernnoun
/fɜːn/ /fɝn/

Dương xỉ, cây dương xỉ.

"The garden was shaded by a large fern, its delicate leaves unfurling in the damp air. "

Khu vườn được che bóng mát bởi một cây dương xỉ lớn, những chiếc lá mảnh mai của nó đang xòe ra trong không khí ẩm ướt.

Hình ảnh minh họa cho từ "amazed" - Kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt.
amazedverb
/əˈmeɪzd/

Kinh ngạc, ngạc nhiên, sửng sốt.

"He was amazed when he found that the girl was a robot."

Anh ấy đã vô cùng kinh ngạc khi phát hiện ra cô gái đó là một người máy.

Hình ảnh minh họa cho từ "beautiful" - Người đẹp, mỹ nhân.
/ˈbjuːtɪfəl/

Người đẹp, mỹ nhân.

"Hey, beautiful!"

Chào người đẹp!

Hình ảnh minh họa cho từ "during" - Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.
duringverb
/ˈdjɔː.ɹɪŋ/ /ˈdʒɔːɹɪŋ/ /ˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/

Kéo dài, tiếp diễn, tồn tại.

"The storm during all night. "

Cơn bão kéo dài suốt cả đêm.