BeDict Logo

fern

/fɜːn/ /fɝn/
Hình ảnh minh họa cho fern: Dương xỉ, cây dương xỉ.
 - Image 1
fern: Dương xỉ, cây dương xỉ.
 - Thumbnail 1
fern: Dương xỉ, cây dương xỉ.
 - Thumbnail 2
noun

Khu vườn được che bóng mát bởi một cây dương xỉ lớn, những chiếc lá mảnh mai của nó đang xòe ra trong không khí ẩm ướt.