Hình nền cho surpassed
BeDict Logo

surpassed

/sərˈpæst/ /sɚˈpæst/

Định nghĩa

verb

Vượt qua, hơn, trội hơn.

Ví dụ :

Phần thi của Maria trong kỳ thi cuối kỳ đã vượt xa mọi mong đợi; cô ấy đạt điểm tuyệt đối.