

psychosocial
Định nghĩa
Từ liên quan
relationships noun
/rɪˈleɪʃənʃɪps/ /rɪˈleɪʃʌnʃɪps/
Mối quan hệ, liên hệ, sự liên kết.
Việc xây dựng mối quan hệ tốt với bạn học có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn.
psychological adjective
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/ /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkl/