

quranic
Định nghĩa
adjective
Thuộc kinh Koran, theo kinh Koran.
Ví dụ :
Từ liên quan
interpretation noun
/ɪntəpɹəˈteɪʃən/ /ɪntɚpɹəˈteɪʃən/
Giải thích, diễn giải, phiên dịch, cách hiểu.
accordance noun
/ə.ˈkɔɹd.əns/
Phù hợp, hòa hợp, tuân thủ, sự đồng thuận.
verses noun
/-əz/
Thể thơ, câu thơ, vần thơ.
Văn học thời Phục Hưng nổi tiếng với những vần thơ được trau chuốt tỉ mỉ và tuân theo các quy tắc chặt chẽ về niêm luật.