noun🔗ShareVật có thể tháo rời, đồ có thể tháo rời. Something that can be removed."The removable wallpaper was easy to take down. "Loại giấy dán tường có thể tháo rời này rất dễ gỡ xuống.itemthingtechnicalutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareCó thể tháo rời, có thể gỡ ra. Able to be removed."The cover of the notebook is removable, so you can easily change it. "Bìa của cuốn sổ này có thể tháo rời được, nên bạn có thể dễ dàng thay đổi nó.itemthingutilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc