Hình nền cho riverbank
BeDict Logo

riverbank

/ˈrɪvərˌbæŋk/ /ˈrɪvɚˌbæŋk/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Gia đình trải tấm thảm dã ngoại trên bờ sông đầy cỏ.