BeDict Logo

barrier

/ˈbæɹi.ə(ɹ)/ /ˈbæɹi.əɹ/
Hình ảnh minh họa cho barrier: Hàng rào cản, rào cản.
noun

Trong ngữ pháp, giới từ "to" đóng vai trò như một rào cản giữa chủ ngữ "she" và động từ "went," ngăn cản sự kết nối ngữ pháp trực tiếp giữa chúng.