Hình nền cho scaring
BeDict Logo

scaring

/ˈskɛː.ɹɪŋ/ /ˈskɛɹ.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm cho hoảng sợ, làm giật mình.

Ví dụ :

"Tôi nói "Boo!" có làm bạn giật mình không?"