BeDict Logo

schilling

/ˈʃɪlɪŋ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "still" - Sự tĩnh lặng, sự yên ắng.
stillnoun
/stɪl/

Sự tĩnh lặng, sự yên ắng.

"the still of the night"

Sự tĩnh lặng của đêm khuya.

Hình ảnh minh họa cho từ "currency" - Tiền tệ, ngoại tệ.
/ˈkʌɹ.ən.si/ /ˈkɝ.ən.si/

Tiền tệ, ngoại tệ.

"Wampum was used as a currency by Amerindians."

Wampum đã từng được người Mỹ bản địa sử dụng như một loại tiền tệ để trao đổi hàng hóa.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "cost" - Có giá, trị giá, tốn.
costverb
/ˈkɑst/ /ˈkɒst/ /ˈkɔst/

giá, trị giá, tốn.

"It will cost you a lot of money to take a trip around the world."

Đi du lịch vòng quanh thế giới sẽ tốn của bạn rất nhiều tiền đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "only" - Con một
onlynoun
/ˈəʊn.li/ /ˈoʊn.li/

Con một

"My only is my younger sister; she's the only child in our family. "

Con một của tôi là em gái tôi; em ấy là con một trong gia đình chúng tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "bread" - Bánh mì.
breadnoun
/bɹeːd/ /bɹɛd/

Bánh .

"My grandmother makes delicious bread every Sunday for breakfast. "

Mỗi chủ nhật, bà tôi đều làm bánh mì rất ngon cho bữa sáng.

Hình ảnh minh họa cho từ "into" - Vào, bên trong, đến.
intopreposition
/ˈɪn.tuː/ /ˈɪn.tu/

Vào, bên trong, đến.

"Mary danced into the house."

Mary nhảy vào nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "remembers" - Nhớ lại, hồi tưởng.
/rɪˈmembərz/ /riˈmembərz/

Nhớ lại, hồi tưởng.

"The museum curator remembers ancient pottery shards, painstakingly gluing the broken pieces back together to restore the original vase. "

Người quản lý bảo tàng nhớ lại những mảnh vỡ gốm cổ, tỉ mỉ dán từng mảnh vỡ lại với nhau để khôi phục chiếc bình nguyên bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "divided" - Chia, phân chia, tách rời.
/dɪˈvaɪdɪd/ /dəˈvaɪdɪd/

Chia, phân chia, tách rời.

"a wall divides two houses; a stream divides the towns"

Một bức tường chia cắt hai căn nhà; một dòng suối phân chia hai thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "groschen" - Đồng groschen, tiền groschen.
/ˈɡroʊʃən/ /ˈɡrɔʃən/

Đồng groschen, tiền groschen.

"The old woman remembered buying bread with a handful of groschen when she was a girl in Austria. "

Bà cụ nhớ lại hồi còn là một cô bé ở Áo, bà đã mua bánh mì bằng một nắm đồng groschen ngày xưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "when" - Khi nào, thời điểm.
whennoun
/ʍɛn/ /wɛn/

Khi nào, thời điểm.

"A good article will cover the who, the what, the when, the where, the why and the how."

Một bài báo hay sẽ đề cập đến ai, cái gì, khi nào (thời điểm), ở đâu, tại sao và như thế nào.