Hình nền cho showery
BeDict Logo

showery

/ˈʃaʊəri/ /ˈʃoʊəri/

Định nghĩa

adjective

Mưa rào, hay mưa.

Ví dụ :

Thời tiết xuân mưa rào khiến chúng tôi hầu như ngày nào cũng phải mang ô đến trường.