Hình nền cho shower
BeDict Logo

shower

/ˈʃaʊ.ə(ɹ)/ /ˈʃaʊ.ɚ/ /ˈʃəʊ.ə(ɹ)/ /ˈʃoʊ.ɚ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Hôm nay sẽ có mưa rào nhiều lần và vài khoảng thời gian trời nắng.
noun

Mưa cứt, trận mưa cứt.

A shower of shit.

Ví dụ :

Lời chỉ trích của sếp chẳng khác gì một trận mưa cứt, toàn những lời khó nghe.