Hình nền cho rained
BeDict Logo

rained

/ɹeɪnd/

Định nghĩa

verb

Mưa, mưa rơi.

Ví dụ :

Hôm nay trời sẽ mưa đấy.
verb

Mưa, mưa rơi.

Ví dụ :

"Bombs rained from the sky."
Bom rơi như mưa từ trên trời xuống.