Hình nền cho slopestyle
BeDict Logo

slopestyle

/ˈsloʊpaɪˌstaɪl/

Định nghĩa

noun

Trượt dốc tự do, trượt tuyết vượt chướng ngại vật.

Ví dụ :

"The snowboarder trained hard all winter for the slopestyle competition. "
Vận động viên trượt tuyết ván đã tập luyện chăm chỉ cả mùa đông để chuẩn bị cho cuộc thi trượt dốc tự do vượt chướng ngại vật.