Hình nền cho obstacle
BeDict Logo

obstacle

/ˈɒbstəkl̩/ /ˈɑbstəkl̩/

Định nghĩa

noun

Trở ngại, vật cản, chướng ngại vật.

Ví dụ :

Một trở ngại lớn khiến việc hiểu cuốn sách hướng dẫn trở nên khó khăn là do nó đã được dịch kém từ tiếng Nhật.