Hình nền cho stashed
BeDict Logo

stashed

/stæʃt/ /stæʃəd/

Định nghĩa

verb

Giấu, cất giấu, tàng trữ.

Ví dụ :

Anh ấy giấu rượu của mình trong tủ dưới quầy bar để dùng sau.