

subbranch
Định nghĩa
Từ liên quan
representing verb
/ɹɛpɹɪˈzɛntɪŋ/
Đại diện, tiêu biểu, tượng trưng.
descendants noun
/dɪˈsɛndənts/
Hậu duệ, con cháu.
Vị trưởng tộc sống thọ hơn rất nhiều hậu duệ của mình: năm người con, cả chục người cháu, thậm chí cả một chút.
grandfather noun
/ˈɡɹæn(d)ˌfɑːðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌfɑðɚ/