Hình nền cho suppled
BeDict Logo

suppled

/ˈsʌpəld/ /ˈsʌpld/

Định nghĩa

verb

Mềm mại hóa, làm cho dẻo dai.

Ví dụ :

Cô ấy làm mềm dẻo cơ bắp bằng các bài tập giãn cơ trước buổi học nhảy.