

suppled
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
submissive noun
/səbˈmɪsɪv/
Người phục tùng, người chịu đựng.
stretching noun
/ˈstɹɛtʃɪŋ/
Sự căng, sự kéo dài.
"The stretching of the rubber band showed its elasticity. "
Việc kéo căng sợi dây cao su cho thấy tính đàn hồi của nó.