adjective🔗ShareBướng bỉnh, khó bảo, ngỗ ngược. Wild; uncontrolled."The police gathered to contain the unruly mob."Cảnh sát tập trung lại để kiểm soát đám đông ngỗ ngược đang mất kiểm soát.characterattitudepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc