nounTải xuống🔗Chia sẻQuán trà, trà quán. A cafe or restaurant that serves tea, usually with light food.Ví dụ:"After a long walk, we stopped at a teahouse for a pot of tea and some small cakes. "Sau một quãng đường dài, chúng tôi ghé vào một quán trà để thưởng thức một ấm trà và vài cái bánh nhỏ.fooddrinkculturebuildingarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
nounTải xuống🔗Chia sẻNhà vệ sinh công cộng, nhà xí công cộng (nơi gặp gỡ của người đồng tính nam). A public lavatory, particularly as a meeting place for gay men.Ví dụ:"The police raided the teahouse late last night. "Đêm qua, cảnh sát đã đột kích nhà vệ sinh công cộng, vốn là nơi lui tới của nhiều người đồng tính nam.cultureplacesocietysexbuildingarchitectureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc