noun🔗ShareSự tẻ nhạt, sự chán ngắt. Boredom or tediousness; ennui."The tedium of washing dishes every night made Maria long for a dishwasher. "Sự tẻ nhạt của việc rửa bát mỗi tối khiến Maria ước ao có một cái máy rửa bát.mindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc