BeDict Logo

umlauts

/ˈʊmlaʊts/ /ˈʊmlauts/
noun

Nguyên âm biến dạng, sự biến âm.

Ví dụ:

Tiếng Đức nổi tiếng với các dấu umlaut, một hiện tượng biến âm làm thay đổi cách phát âm nguyên âm, ví dụ như chữ "a" thành "ä" trong các từ như "Vater" (cha) chuyển thành "Väter" (những người cha).

noun

Ví dụ:

Nhiều từ tiếng Anh như "mice" và "feet" là tàn dư từ các ngôn ngữ German và cho thấy ảnh hưởng của hiện tượng biến âm, trong đó nguyên âm hàng sau đã biến đổi thành nguyên âm hàng trước.

noun

Dấu hai chấm trên nguyên âm.

Ví dụ:

"German words like "über" and "Müller" use umlauts to change the pronunciation of the vowels. "

Các từ tiếng Đức như "über" và "Müller" sử dụng dấu hai chấm trên nguyên âm (umlaut) để thay đổi cách phát âm của các nguyên âm đó.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "separated" - Tách, chia cắt.
/ˈsɛpəɹeɪtɪd/

Tách, chia cắt.

"Separate the articles from the headings."

Hãy tách các bài viết ra khỏi các tiêu đề.

Hình ảnh minh họa cho từ "diaeresis" - Dấu hai chấm trên nguyên âm, dấu chấm trên nguyên âm.
/daɪˈɛɹɪsɪs/ /daɪˈɛɹəsɪs/

Dấu hai chấm trên nguyên âm, dấu chấm trên nguyên âm.

Dấu hai chấm trên chữ "coöperate" cho thấy hai chữ "o" được phát âm tách rời nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "assimilated" - Hấp thụ, đồng hóa.
/əˈsɪməˌleɪtɪd/ /əˈsɪmjəˌleɪtɪd/

Hấp thụ, đồng hóa.

"Food is assimilated and converted into organic tissue."

Thức ăn được hấp thụ và chuyển hóa thành mô hữu cơ.

Hình ảnh minh họa cho từ "containing" - Chứa, bao gồm.
/kənˈteɪnɪŋ/

Chứa, bao gồm.

"The box containing my old toys was stored in the attic. "

Cái hộp chứa đồ chơi cũ của tôi được cất trên gác mái.

Hình ảnh minh họa cho từ "consonants" - Phụ âm, âm phụ.
/ˈkɑnsənənts/ /ˈkɒnsənənts/

Phụ âm, âm phụ.

"The word "cat" has two consonants, "c" and "t", surrounding the vowel "a." "

Từ "cat" có hai phụ âm, "c" và "t", bao quanh nguyên âm "a".

Hình ảnh minh họa cho từ "pronounced" - Tuyên bố, công bố.
/pɹəˈnaʊnst/

Tuyên bố, công bố.

"I hereby pronounce you man and wife."

Tôi long trọng tuyên bố hai người chính thức là vợ chồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "diacritical" - Dấu thanh, dấu phụ.
/ˌdaɪəˈkrɪtɪkəl/ /ˌdaɪɪˈkrɪtɪkəl/

Dấu thanh, dấu phụ.

"The pronunciation guide used diacriticals to show us where to stress each syllable of the new word. "

Bảng hướng dẫn phát âm đã dùng các dấu thanh (dấu phụ) để chỉ cho chúng ta cách nhấn trọng âm vào từng âm tiết của từ mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "following" - Theo sau, đuổi theo, đi theo.
/ˈfɒləʊɪŋ/ /ˈfɑloʊɪŋ/

Theo sau, đuổi theo, đi theo.

"Follow that car!"

Đi theo chiếc xe đó!

Hình ảnh minh họa cho từ "historically" - Trong lịch sử, Về mặt lịch sử, Có tính lịch sử.
/hɪˈstɒrɪkli/ /hɪˈstɔːrɪkli/

Trong lịch sử, Về mặt lịch sử, tính lịch sử.

"Historically speaking, this company has always collected payment before starting work."

Xét về mặt lịch sử, công ty này luôn thu tiền trước khi bắt đầu công việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "languages" - Ngôn ngữ, tiếng nói.
/ˈlæŋɡwɪd͡ʒɪz/

Ngôn ngữ, tiếng nói.

"Deaf and mute people communicate using languages like ASL."

Người câm điếc giao tiếp bằng các ngôn ngữ như ngôn ngữ ký hiệu Mỹ (ASL).

Hình ảnh minh họa cho từ "pronunciation" - Cách phát âm, sự phát âm.
/pɹəˌnaʊn.siˈeɪ.ʃən/

Cách phát âm, sự phát âm.

"What is the pronunciation of "hiccough"?"

"Hiccough" được phát âm như thế nào?

Hình ảnh minh họa cho từ "indicates" - Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.
/ˈɪndɪkeɪts/

Chỉ ra, cho thấy, biểu thị, báo hiệu.

"The guard blew his whistle to indicate imminent departure."

Người bảo vệ thổi còi để báo hiệu sắp khởi hành.