adjective🔗ShareKhông nao núng, kiên định, vững vàng. Without faltering, continuous, steadfast."We will proceed with unfaltering courage, until we reach our goal or are defeated."Chúng ta sẽ tiến bước với lòng dũng cảm kiên định, cho đến khi đạt được mục tiêu hoặc bị đánh bại.characterattitudeabilityachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc