BeDict Logo

unis

/ˈjuːnɪs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "students" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuːdn̩ts/ /ˈstudn̩ts/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người ham học hỏi, luôn tìm tòi và học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "school" - Đàn.
schoolnoun
/skuːl/

Đàn.

"The divers encountered a huge school of mackerel."

Những người thợ lặn đã bắt gặp một đàn cá thu rất lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "after" - Sau, kế tiếp, tiếp theo.
afteradjective
/ˈæf.tə(ɹ)/ /ˈæf.tɚ/

Sau, kế tiếp, tiếp theo.

"The after-school program is a great way for kids to continue learning. "

Chương trình ngoại khóa sau giờ học là một cách tuyệt vời để trẻ em tiếp tục học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "their" - của họ
theirpronoun
/ðeər/

của họ

"They brought their books with them."

Họ mang theo sách của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "university" - Đại học, trường đại học.
/juːnɪˈvɜːsətiː/ /junɨˈvɝsəti/

Đại học, trường đại học.

"My older sister is attending university to study engineering. "

Chị gái tôi đang học đại học để nghiên cứu ngành kỹ thuật.

Hình ảnh minh họa cho từ "various" - Đa dạng, khác nhau, phong phú.
variousadjective
/ˈvɛə.ɹi.əs/ /ˈvæɹ.i.əs/

Đa dạng, khác nhau, phong phú.

"The reasons are various."

Có nhiều lý do khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "high" - Đỉnh, Cao điểm, Tầng cao.
highnoun
/haɪ/

Đỉnh, Cao điểm, Tầng cao.

"The high of the mountain offered a breathtaking view. "

Đỉnh núi cao chót vót mở ra một khung cảnh ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "many" - Nhiều, đám đông, quần chúng.
manynoun
/ˈmæni/ /ˈmɛni/

Nhiều, đám đông, quần chúng.

"Democracy must balance the rights of the few against the will of the many."

Nền dân chủ phải cân bằng quyền lợi của thiểu số với ý chí của quần chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "further" - Thúc đẩy, hỗ trợ.
/fɜː(ɹ)ðə(ɹ)/

Thúc đẩy, hỗ trợ.

"The teacher furthered the students' understanding of fractions by providing extra examples. "

Giáo viên hỗ trợ học sinh hiểu sâu hơn về phân số bằng cách cung cấp thêm các ví dụ.

Hình ảnh minh họa cho từ "choose" - Chọn, lựa chọn.
chooseverb
/t͡ʃuːz/

Chọn, lựa chọn.

"I chose a nice ripe apple from the fruit bowl."

Tôi đã chọn một quả táo chín ngon từ trong bát đựng trái cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "apply" - Bôi, thoa, đắp.
applyverb
/əˈplaɪ/ /ˈæp(ə)li/

Bôi, thoa, đắp.

"to apply cream to a rash"

Thoa kem lên chỗ phát ban.

Hình ảnh minh họa cho từ "education" - Giáo dục, sự đào tạo, nền học vấn.
/ˌɛdjʊˈkeɪʃn̩/

Giáo dục, sự đào tạo, nền học vấn.

"2016-06-17 AROP JOSEPH "Education is the slight hammer that breaks the yoke of ignorance, and moulds knowledge, skills, ideas, good moral values in a person be it a child, a youth or full grown adult. no matter a persons age learning never stops"."

Giáo dục giống như chiếc búa nhỏ, đập tan xiềng xích của sự ngu dốt, đồng thời định hình kiến thức, kỹ năng, ý tưởng và những giá trị đạo đức tốt đẹp trong một con người, dù đó là trẻ em, thanh niên hay người trưởng thành. Bất kể tuổi tác, việc học hành không bao giờ ngừng lại.