Hình nền cho univalves
BeDict Logo

univalves

/ˈjuːnɪvælvz/

Định nghĩa

noun

Ốc vỏ đơn, động vật thân mềm một vỏ.

Ví dụ :

Các bạn nhỏ nhặt những con ốc vỏ đơn đầy màu sắc trên bãi biển, cẩn thận xếp chúng vào xô.