verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thả, giải phóng, cởi trói. To free from a leash, or as from a leash. Ví dụ : "He unleashed his dog in the park." Anh ấy thả con chó của mình ra trong công viên. action ability toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thả, giải phóng, buông. To let go; to release. Ví dụ : "He unleashed his fury." Anh ta trút cơn giận dữ của mình. action energy toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây ra, dẫn đến. To precipitate; to bring about. Ví dụ : "The new teacher's innovative teaching methods unleashed a surge of student enthusiasm. " Phương pháp giảng dạy sáng tạo của giáo viên mới đã gây ra một làn sóng hứng khởi trong học sinh. action outcome event toefl Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc