

unmindful
Định nghĩa
Từ liên quan
recognize verb
/ˈɹɛkənaɪz/
Nhận ra, nhận biết, công nhận.
Tôi nhận ra khuôn mặt anh ấy ngay lập tức.
instructions noun
/ɪnˈstɹʌkʃənz/
Hướng dẫn, chỉ dẫn, sự hướng dẫn.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.